- Giá bán:
- Liên hệ
| Công suất làm lạnh |
2.0 HP |
|---|---|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Loại máy |
Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Tiêu thụ điện |
1.7 Kw/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.08) |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Chỉ có lưới lọc bụi thô, phin lọc chóng móc |
| Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Tiện ích |
Đang cập nhật |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh |
Dài 8.75 cm – Cao 21.7 cm – Dày 30.7cm – Nặng 10.5 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng |
Dài 80.0 cm – Cao 28.0 cm – Dày 55.0 cm – Nặng 34 kg |
| Loại Gas |
Gas R32 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
15m |
| Kích thước ống đồng |
6/12 |
| Nơi sản xuất |
Thái Lan |
| Hãng sản xuất |
| Công suất làm lạnh |
2.0 HP |
|---|---|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Loại máy |
Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Tiêu thụ điện |
1.7 Kw/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.08) |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Chỉ có lưới lọc bụi thô, phin lọc chóng móc |
| Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Tiện ích |
Đang cập nhật |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh |
Dài 8.75 cm – Cao 21.7 cm – Dày 30.7cm – Nặng 10.5 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng |
Dài 80.0 cm – Cao 28.0 cm – Dày 55.0 cm – Nặng 34 kg |
| Loại Gas |
Gas R32 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
15m |
| Kích thước ống đồng |
6/12 |
| Nơi sản xuất |
Thái Lan |
| Hãng sản xuất |