Tính năng & Thiết kế
Bộ xử lý Intel® Core™ mới nhất cùng với Đồ họa Intel® kết hợp với nhau để mang lại năng suất khi hoạt động.
Thiết bị di động, tầm nhìn đẹp
Thưởng thức trải nghiệm xem thoải mái trên một chiếc laptop 14 inch nhẹ và nhỏ gọn với tỷ lệ khung hình 16:10 và độ phân giải lên đến 2.2K. Với công nghệ Dell ComfortView Plus, ngay cả khi sử dụng màn hình trong thời gian dài, giải pháp được chứng nhận bởi TÜV Rheinland này giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, giữ cho mắt bạn thoải mái trong khi vẫn duy trì màu sắc chân thực.
Cổng kết nối
Cổng kết nối đa dạng:
2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports
1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™
1 x headset (headphone and microphone combo) port
1 x HDMI 1.4 port
1 x power-adapter port
- Giá bán:
- Liên hệ
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1334U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.60GHz, 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 1280KB, L3: 12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (2x8GB) |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x DDR5 5600MHz Slots Sodimm <Đã sử dụng 2> |
|
Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD M.2 PCIe NVMe slot <Đã sử dụng 1> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Non DVD +/- RW |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0Inch FHD+ WVA 60Hz Anti-Glare Non-Touch 250nits Comfort View 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Ice Blue English US AI Backlit Keyboard (Led trắng, không bàn phím phụ) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Ice Blue: Precision touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD-card slot |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD RGB camera, Single microphones |
|
Audio and Speakers |
Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3Cell 41WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
|
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home 64bit + Microsoft Office Home and Student 2021 |
|
Hệ điều hành tương thíc |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Màu sắc |
Ice Blue (Xanh đá) |
|
Trọng lượng |
1.56 kg |
|
Kích thước |
Height: 0.62 in. – 0.74in. (18.90 mm) |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Chất liệu |
Nhựa (Mặt A, C, D) |
|
Phụ kiện đi kèm |
65W AC Adapter, tài liệu, sách (H+K) |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1334U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.60GHz, 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 1280KB, L3: 12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (2x8GB) |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x DDR5 5600MHz Slots Sodimm <Đã sử dụng 2> |
|
Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD M.2 PCIe NVMe slot <Đã sử dụng 1> |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Non DVD +/- RW |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0Inch FHD+ WVA 60Hz Anti-Glare Non-Touch 250nits Comfort View 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Ice Blue English US AI Backlit Keyboard (Led trắng, không bàn phím phụ) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Ice Blue: Precision touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 1.4 port |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD-card slot |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD RGB camera, Single microphones |
|
Audio and Speakers |
Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro and Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W total |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3Cell 41WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
|
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home 64bit + Microsoft Office Home and Student 2021 |
|
Hệ điều hành tương thíc |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Màu sắc |
Ice Blue (Xanh đá) |
|
Trọng lượng |
1.56 kg |
|
Kích thước |
Height: 0.62 in. – 0.74in. (18.90 mm) |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Chất liệu |
Nhựa (Mặt A, C, D) |
|
Phụ kiện đi kèm |
65W AC Adapter, tài liệu, sách (H+K) |
Tính năng & Thiết kế
Bộ xử lý Intel® Core™ mới nhất cùng với Đồ họa Intel® kết hợp với nhau để mang lại năng suất khi hoạt động.
Thiết bị di động, tầm nhìn đẹp
Thưởng thức trải nghiệm xem thoải mái trên một chiếc laptop 14 inch nhẹ và nhỏ gọn với tỷ lệ khung hình 16:10 và độ phân giải lên đến 2.2K. Với công nghệ Dell ComfortView Plus, ngay cả khi sử dụng màn hình trong thời gian dài, giải pháp được chứng nhận bởi TÜV Rheinland này giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, giữ cho mắt bạn thoải mái trong khi vẫn duy trì màu sắc chân thực.
Cổng kết nối
Cổng kết nối đa dạng:
2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports
1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™
1 x headset (headphone and microphone combo) port
1 x HDMI 1.4 port
1 x power-adapter port